Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to gravitate
01
hấp dẫn, bị hút bởi trọng lực
to move or be drawn towards a center of gravity or mass, influenced by gravitational attraction
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
gravitate
ngôi thứ ba số ít
gravitates
hiện tại phân từ
gravitating
quá khứ đơn
gravitated
quá khứ phân từ
gravitated
Các ví dụ
Asteroids and comets gravitate towards the sun, following elliptical orbits around it.
Các tiểu hành tinh và sao chổi hướng về mặt trời, theo quỹ đạo hình elip xung quanh nó.
02
bị thu hút bởi, hướng về
be attracted to
03
hướng về, di chuyển về phía
move toward
Cây Từ Vựng
gravitation
gravitative
gravitate
gravit



























