Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gravelly
Các ví dụ
He spoke with a gravelly voice that resonated through the crowded room, capturing everyone's attention.
Anh ấy nói với giọng khàn khàn vang khắp căn phòng đông đúc, thu hút sự chú ý của mọi người.
02
có sỏi, nhiều đá nhỏ
abounding in small stones
Cây Từ Vựng
gravelly
gravel



























