gratified
gra
ˈgræ
grā
ti
fied
ˌfaɪd
faid
/ɡɹˈætɪfˌa‍ɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gratified"trong tiếng Anh

gratified
01

hài lòng, thỏa mãn

feeling pleased or satisfied
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most gratified
so sánh hơn
more gratified
có thể phân cấp
Các ví dụ
Completing the challenging project left him gratified and proud of his accomplishments.
Hoàn thành dự án đầy thách thức khiến anh ấy hài lòng và tự hào về thành tích của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng