Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to goofproof
01
chống lại sự sai sót của con người, chống lại việc sử dụng sai của con người
proof against human misuse or error
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
goofproof
ngôi thứ ba số ít
goofproofs
hiện tại phân từ
goofproofing
quá khứ đơn
goofproofed
quá khứ phân từ
goofproofed
goofproof
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most goofproof
so sánh hơn
more goofproof
có thể phân cấp
Các ví dụ
They created a goofproof system that eliminated all errors in the inventory process.
Họ đã tạo ra một hệ thống không thể sai loại bỏ mọi lỗi trong quá trình kiểm kê.
Cây Từ Vựng
goofproof
goof
proof



























