gibingly
gi
ˈgɪ
gi
bing
bɪng
bing
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "gibingly"trong tiếng Anh

gibingly
01

một cách chế nhạo, một cách nhạo báng

in a mocking or taunting manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He gibingly repeated her excuse, making everyone laugh at her expense. 

Anh ấy đã lặp lại lời bào chữa của cô ấy một cách chế nhạo, khiến mọi người cười vào sự thiệt thòi của cô.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng