genial
gen
ˈʤin
jin
ial
jəl
yēl
/d‍ʒˈiːnɪəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "genial"trong tiếng Anh

01

thân thiện, dễ chịu

characterized as kind, friendly, and carefree
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most genial
so sánh hơn
more genial
có thể phân cấp
Các ví dụ
She greeted her new neighbors with a genial wave and friendly conversation.
Cô ấy chào những người hàng xóm mới bằng một cái vẫy tay thân thiện và cuộc trò chuyện thân mật.
02

thuộc cằm, thuộc tâm thần

of or relating to the chin or median part of the lower jaw
03

hiếu khách, thân thiện

agreeable and pleasant, creating a comfortable or friendly atmosphere
Các ví dụ
His genial demeanor helped diffuse any tension during the meeting.
Thái độ thân thiện của anh ấy đã giúp giảm bớt mọi căng thẳng trong cuộc họp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng