Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
genial
01
thân thiện, dễ chịu
characterized as kind, friendly, and carefree
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most genial
so sánh hơn
more genial
có thể phân cấp
Các ví dụ
She greeted her new neighbors with a genial wave and friendly conversation.
Cô ấy chào những người hàng xóm mới bằng một cái vẫy tay thân thiện và cuộc trò chuyện thân mật.
02
thuộc cằm, thuộc tâm thần
of or relating to the chin or median part of the lower jaw
Cây Từ Vựng
geniality
genially
genial



























