Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
generous
01
hào phóng, rộng lượng
having a willingness to freely give or share something with others, without expecting anything in return
Các ví dụ
The host was incredibly generous, offering us plenty of food and drinks.
Chủ nhà vô cùng hào phóng, cung cấp cho chúng tôi rất nhiều thức ăn và đồ uống.
02
hào phóng
not petty in character and mind
Các ví dụ
The garden had a generous amount of space for growing various types of vegetables and flowers.
Khu vườn có một lượng không gian rộng rãi để trồng các loại rau và hoa khác nhau.
Cây Từ Vựng
generously
generousness
overgenerous
generous
gener



























