generous
ge
ˈʤɛ
je
ne
rous
rəs
rēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "generous"trong tiếng Anh

generous
01

hào phóng, rộng lượng

having a willingness to freely give or share something with others, without expecting anything in return 
generous definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most generous
so sánh hơn
more generous
có thể phân cấp
Các ví dụ
She's a generous donor, always contributing to charitable causes and helping those in need. 

Cô ấy là một nhà tài trợ hào phóng, luôn đóng góp cho các mục đích từ thiện và giúp đỡ những người gặp khó khăn.

02

hào phóng

not petty in character and mind 
03

hào phóng, dồi dào

giving or providing more than is typical or required 
Các ví dụ
The restaurant served a generous portion of pasta, ensuring that diners left fully satisfied. 

Nhà hàng phục vụ một phần mì ống hào phóng, đảm bảo rằng thực khách rời đi hoàn toàn hài lòng.

Cây Từ Vựng

generously
generousness
overgenerous
generous
gener
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng