Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gauze-like
01
giống như gạc, như gạc
having a thin, light, and transparent texture
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most gauze-like
so sánh hơn
more gauze-like
có thể phân cấp
Các ví dụ
The fabric felt gauze-like, soft and delicate against the skin.
Chất liệu vải có cảm giác giống như gạc, mềm mại và tinh tế trên da.



























