funfair
Pronunciation
/fˈʌnfɛɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "funfair"trong tiếng Anh

Funfair
01

hội chợ vui chơi, công viên giải trí

a commercially operated park with stalls and shows for amusement
funfair definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
funfairs
02

hội chợ, công viên giải trí

a traveling show; having sideshows and rides and games of skill etc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng