Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fungal
01
nấm
relating to or characteristic of fungi, which are a diverse group of organisms including molds, mushrooms, and yeasts
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The fungal infection spread rapidly in the warm and moist environment.
Nhiễm nấm lan nhanh trong môi trường ấm và ẩm ướt.
Cây Từ Vựng
antifungal
fungal



























