Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Những khoảnh khắc thoáng qua của hạnh phúc trong cuộc đời cô được trân trọng sâu sắc.
thoáng qua, không bền
Bức tranh, được nhuộm bằng màu phai, bắt đầu phai màu sau nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
thoáng qua, phù du
Những suy nghĩ thoáng qua của anh ấy trôi đi trước khi anh ấy có thể hiểu chúng một cách đầy đủ.
chạy trốn, đào tẩu
Nô lệ đào tẩu đã thực hiện một cuộc trốn thoát táo bạo, tìm kiếm tự do ở phương Bắc.
thoáng qua, di động
Những đám mây thoáng qua trôi nổi trên bầu trời, biến mất nhanh chóng như khi chúng hình thành.
Kẻ trốn chạy chính trị đã bỏ trốn khỏi chế độ áp bức để tìm kiếm tự do và an toàn.
kẻ trốn chạy, người bị truy nã
Kẻ trốn chạy đã chạy trốn trong nhiều năm trước khi bị chính quyền bắt giữ.



























