Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
frontward
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The car's design emphasizes better frontward visibility for the driver.
Thiết kế của xe nhấn mạnh tầm nhìn về phía trước tốt hơn cho tài xế.



























