Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fronting
01
sự khoe khoang, sự giả vờ
the act of pretending to have skills, knowledge, or confidence in order to impress others
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Her frontin' at the party did n't fool anyone.
Hành động giả vờ của cô ấy tại bữa tiệc không lừa được ai.



























