fronting
fron
ˈfrʌn
fran
ting
tɪng
ting
fruitingfrothingfrowningfrosting
frontin'

Định nghĩa và ý nghĩa của "fronting"trong tiếng Anh

Fronting
01

sự khoe khoang, sự giả vờ

the act of pretending to have skills, knowledge, or confidence in order to impress others 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
His frontin' about knowing every language was obvious. 

Việc giả vờ biết mọi ngôn ngữ của anh ta là rõ ràng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng