Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fraud
01
kẻ lừa đảo, kẻ gian lận
a criminal who deceives people for financial interest or personal advantage
Các ví dụ
The company suffered significant losses due to the actions of a skilled fraud who manipulated their financial systems.
Công ty phải chịu tổn thất đáng kể do hành động của một kẻ lừa đảo có tài đã thao túng hệ thống tài chính của họ.
Các ví dụ
The victim lost a significant amount of money to an online fraud scheme that promised high returns but was fake.
Nạn nhân đã mất một khoản tiền đáng kể vào một kế hoạch lừa đảo trực tuyến hứa hẹn lợi nhuận cao nhưng là giả mạo.
Các ví dụ
His entire application turned out to be a fraud, designed to deceive the hiring company.
Toàn bộ đơn xin việc của anh ta hóa ra là một gian lận, được thiết kế để lừa công ty tuyển dụng.
Các ví dụ
The police arrested the fraud for using a false identity to scam people.
Cảnh sát đã bắt giữ kẻ lừa đảo vì sử dụng danh tính giả để lừa đảo mọi người.



























