Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fortunate
Các ví dụ
Their fortunate discovery of a hidden treasure changed their lives.
Khám phá may mắn về một kho báu ẩn giấu đã thay đổi cuộc đời họ.
02
may mắn, hạnh phúc
(of a situation or opportunity) likely to result in positive outcomes or achievements
Các ví dụ
The team 's strategic decision was a fortunate choice, likely to enhance their competitive edge.
Quyết định chiến lược của đội là một lựa chọn may mắn, có khả năng nâng cao lợi thế cạnh tranh của họ.
03
may mắn, hạnh phúc
presaging good fortune
Cây Từ Vựng
fortunately
misfortunate
unfortunate
fortunate



























