Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
forged
01
giả mạo, làm giả
illegally or deceitfully copied, often to mimic an original item or document
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most forged
so sánh hơn
more forged
có thể phân cấp
Các ví dụ
The forged signature on the document was identified as fraudulent and invalid.
Chữ ký giả mạo trên tài liệu đã được xác định là gian lận và không hợp lệ.
02
rèn, rèn dập
formed by shaping metal through pressing, hammering, or heating
Các ví dụ
The blacksmith created forged blades with precision and care.
Người thợ rèn đã tạo ra những lưỡi dao rèn với sự chính xác và cẩn thận.
Cây Từ Vựng
forged
forge



























