Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Forepart
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
foreparts
Các ví dụ
He adjusted the forepart of his jacket to straighten the lapels.
Anh ấy điều chỉnh phần trước của áo khoác để làm thẳng ve áo.
Cây Từ Vựng
forepart
fore
part



























