fondly
fond
ˈfɑnd
faand
ly
li
li
British pronunciation
/fˈɒndli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fondly"trong tiếng Anh

01

một cách trìu mến, ân cần

with affection, warmth, or tender liking
fondly definition and meaning
example
Các ví dụ
They looked fondly at old photographs, recalling happy moments.
Họ nhìn một cách trìu mến vào những bức ảnh cũ, nhớ lại những khoảnh khắc hạnh phúc.
02

ngây thơ, với sự tự tin sai lầm

in a way that shows foolish optimism or mistaken confidence
example
Các ví dụ
He fondly believed that money alone would win him friends.
Ngây thơ, anh ta tin rằng chỉ riêng tiền bạc sẽ giúp anh có được bạn bè.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store