folx
folx
fəʊlks
fewlks

Định nghĩa và ý nghĩa của "folx"trong tiếng Anh

01

mọi người, những người

a gender-inclusive or alternative spelling of "folks," used to address a group of people 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
folx
Các ví dụ
Hey folx, let's meet at the café later! 

Chào folx, hãy gặp nhau ở quán cà phê sau nhé!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng