Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fleeceable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fleeceable
so sánh hơn
more fleeceable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The con artist targeted fleeceable tourists unfamiliar with local customs.
Kẻ lừa đảo nhắm vào những du khách dễ bị lừa không quen với phong tục địa phương.



























