Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
flawlessly
01
hoàn hảo, không chê vào đâu được
in a manner completely free from faults, errors, or defects
Các ví dụ
He answered all the questions flawlessly during the exam.
Anh ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách hoàn hảo trong kỳ thi.
Cây Từ Vựng
flawlessly
flawless
flaw



























