to fizzle
fi
ˈfɪ
fi
zzle
zəl
zēl
frizzle

Định nghĩa và ý nghĩa của "fizzle"trong tiếng Anh

to fizzle
01

thất bại, lụi tàn

to fail or end in a weak or disappointing manner 
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
fizzle
ngôi thứ ba số ít
fizzles
hiện tại phân từ
fizzling
quá khứ đơn
fizzled
quá khứ phân từ
fizzled
Các ví dụ
The highly anticipated product launch fizzled when technical issues caused a delay and reduced consumer interest. 

Việc ra mắt sản phẩm được mong đợi từ lâu đã thất bại khi các vấn đề kỹ thuật gây ra sự chậm trễ và giảm sự quan tâm của người tiêu dùng.

Fizzle
01

thất bại, sự thất vọng

something that ends unsuccessfully or disappointingly 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fizzles
Các ví dụ
The party was a fizzle after only a few guests showed up. 

Bữa tiệc là một thất bại sau khi chỉ có vài vị khách xuất hiện.

02

tiếng xì xào, tiếng thở dài thất vọng

a fricative sound, often a soft hiss, sometimes expressing disapproval or disappointment 
Các ví dụ
The comedian was met with a fizzle from the audience after a weak joke. 

Diễn viên hài đã nhận được một tiếng xì xào từ khán giả sau một trò đùa yếu ớt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng