Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to filch
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
filch
ngôi thứ ba số ít
filches
hiện tại phân từ
filching
quá khứ đơn
filched
quá khứ phân từ
filched
Các ví dụ
She was accused of trying to filch office supplies for personal use.
Cô ấy bị buộc tội cố gắng lấy trộm đồ dùng văn phòng để sử dụng cá nhân.



























