fierily
Pronunciation
/fˈaɪɚɹɪli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fierily"trong tiếng Anh

01

một cách mãnh liệt, một cách đam mê

in a way that shows strong emotion, intensity, or passion
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The debate escalated as both sides argued fierily.
Cuộc tranh luận leo thang khi cả hai bên tranh luận mãnh liệt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng