Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fierily
01
một cách mãnh liệt, một cách đam mê
in a way that shows strong emotion, intensity, or passion
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The debate escalated as both sides argued fierily.
Cuộc tranh luận leo thang khi cả hai bên tranh luận mãnh liệt.



























