Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to felicitate
01
chúc mừng, khen ngợi
to express joy and good wishes to someone for their achievements or on special occasions
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
felicitate
ngôi thứ ba số ít
felicitates
hiện tại phân từ
felicitating
quá khứ đơn
felicitated
quá khứ phân từ
felicitated
Các ví dụ
The team gathered to felicitate their captain on winning the championship, applauding her outstanding leadership.
Đội đã tập hợp để chúc mừng đội trưởng của họ vì đã giành chức vô địch, hoan nghênh sự lãnh đạo xuất sắc của cô ấy.
Cây Từ Vựng
felicitation
felicitous
felicitate



























