Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to felicitate
01
chúc mừng, khen ngợi
to express joy and good wishes to someone for their achievements or on special occasions
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
felicitate
ngôi thứ ba số ít
felicitates
hiện tại phân từ
felicitating
quá khứ đơn
felicitated
quá khứ phân từ
felicitated
Các ví dụ
Family and friends came together to felicitate the couple on their 50th wedding anniversary, celebrating their enduring love and commitment.
Gia đình và bạn bè đã cùng nhau chúc mừng cặp đôi nhân dịp kỷ niệm 50 năm ngày cưới, chúc mừng tình yêu và cam kết bền vững của họ.
Cây Từ Vựng
felicitation
felicitous
felicitate



























