Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
felicitous
01
phù hợp, đúng lúc
fitting for the occasion, accurately expressing what is intended
Các ví dụ
The name chosen for the new product line was felt to be quite felicitous, hinting at its key features and benefits.
Tên được chọn cho dòng sản phẩm mới được cảm thấy là khá phù hợp, ám chỉ đến các tính năng và lợi ích chính của nó.
02
hạnh phúc, may mắn
characterized by luck or joy
Các ví dụ
It was a felicitous turn of events that saved the company.
Đó là một bước ngoặt may mắn của sự kiện đã cứu công ty.
Cây Từ Vựng
felicitously
felicitousness
infelicitous
felicitous
felicitate



























