Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
feasible
01
khả thi, có thể thực hiện được
having the potential of being done successfully
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most feasible
so sánh hơn
more feasible
có thể phân cấp
Các ví dụ
The engineer presented a feasible solution to the problem, taking into account technical constraints and budgetary limitations.
Kỹ sư đã trình bày một giải pháp khả thi cho vấn đề, tính đến các ràng buộc kỹ thuật và hạn chế về ngân sách.
Cây Từ Vựng
defeasible
feasibility
feasibleness
feasible
feas



























