ablaze
ab
ˈəb
ēb
laze
leɪz
leiz
ablate

Định nghĩa và ý nghĩa của "ablaze"trong tiếng Anh

01

bốc lửa, nồng nàn

keenly excited (especially sexually) or indicating excitement 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
có thể phân cấp
02

rực rỡ, cháy bỏng

resembling flame in brilliance or color 
03

rực cháy, bốc lửa

lighted with red light as if with flames 
04

bốc cháy, rực lửa

brightly illuminated, especially by fire or flames 
Các ví dụ
The forest was ablaze with the raging wildfire. 

Khu rừng bốc cháy với đám cháy rừng dữ dội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng