ablution
ab
ˈəb
ēb
lu
lu:
loo
tion
ʃən
shēn
absolutionabortionablation

Định nghĩa và ý nghĩa của "ablution"trong tiếng Anh

Ablution
01

sự tẩy rửa, nghi lễ tắm rửa

the act of washing oneself, often as a form of personal or spiritual cleansing 
trang trọng
hài hước
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ablutions
Các ví dụ
He performed his morning ablutions before breakfast. 

Anh ấy đã thực hiện nghi lễ tẩy rửa buổi sáng trước bữa ăn sáng.

02

sự rửa tội, nghi thức rửa tay

a ritual washing of a priest's hands or sacred objects in religious ceremonies 
Các ví dụ
The priest's ablution preceded the Eucharist. 

Sự rửa tay của linh mục đã diễn ra trước Thánh Thể.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng