Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fanny
01
mông, mông đít
the fleshy part of the body one sits on
Dialect
American
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
fannies
Các ví dụ
She slipped on the wet floor and landed right on her fanny.
Cô ấy trượt chân trên sàn nhà ướt và ngã ngay vào mông của mình.
02
lồn, âm hộ
a woman's vagina
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
Don't touch my fanny, idiot.
Đừng động vào âm đạo của tôi, thằng ngốc.



























