Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
amiss
Các ví dụ
The plan went amiss after several key resources were unavailable.
Kế hoạch đã sai sau khi một số nguồn lực chính không có sẵn.
02
sai, một cách không chính xác
in a mistaken or incorrect way
Các ví dụ
The child's behavior seemed amiss, prompting the teacher to investigate further.
Hành vi của đứa trẻ có vẻ sai lầm, khiến giáo viên phải điều tra thêm.



























