amicably
a
ˈæ
ā
mi
mi
cab
kəb
kēb
ly
li
li
British pronunciation
/ˈæmɪkəbli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "amicably"trong tiếng Anh

amicably
01

một cách thân thiện, một cách hòa nhã

in a friendly and peaceable way, showing goodwill and avoiding conflict
amicably definition and meaning
example
Các ví dụ
The neighbors spoke amicably despite their past disagreements.
Những người hàng xóm đã nói chuyện thân thiện bất chấp những bất đồng trong quá khứ của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store