amicably
a
ˈæ
ā
mi
mi
cab
kəb
kēb
ly
li
li
amiably

Định nghĩa và ý nghĩa của "amicably"trong tiếng Anh

amicably
01

một cách thân thiện, một cách hòa nhã

in a friendly and peaceable way, showing goodwill and avoiding conflict 
amicably definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
They amicably settled their differences without arguing. 

Họ đã giải quyết sự khác biệt của mình một cách thân thiện mà không tranh cãi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng