Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
amiable
Các ví dụ
Despite the stressful situation, he remained amiable and kept everyone calm.
Mặc dù tình huống căng thẳng, anh ấy vẫn thân thiện và giữ cho mọi người bình tĩnh.
02
thân thiện, dễ chịu
inclined to be agreeable and accommodating in order to please others
Các ví dụ
She gave an amiable nod, agreeing to the plan without argument.
Cô ấy gật đầu thân thiện, đồng ý với kế hoạch mà không tranh cãi.
Cây Từ Vựng
amiability
amiableness
amiably
amiable
ami



























