exiguous
e
ɛ
e
xi
ˈgzɪ
gzi
guous
gju:əs
gyooēs
/ɛɡzˈɪɡjuːəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "exiguous"trong tiếng Anh

exiguous
01

ít ỏi, khan hiếm

extremely small in size or amount
Disapproving
Formal
Các ví dụ
The artist worked in an exiguous studio space, making the most of the limited area.
Nghệ sĩ làm việc trong một không gian studio chật hẹp, tận dụng tối đa diện tích hạn chế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng