exhilarating
exh
ˈɪgz
igz
i
ɪ
i
la
ra
reɪ
rei
ting
tɪng
ting

Định nghĩa và ý nghĩa của "exhilarating"trong tiếng Anh

exhilarating
01

hồi hộp, phấn khích

causing feelings of excitement or intense enthusiasm 
exhilarating definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most exhilarating
so sánh hơn
more exhilarating
có thể phân cấp
Các ví dụ
Completing the challenging hike to the mountain summit was an exhilarating achievement. 

Hoàn thành chuyến đi bộ đường dài đầy thử thách lên đỉnh núi là một thành tựu phấn khích.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng