Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
excessive
01
quá mức, thừa
beyond what is considered normal or socially acceptable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most excessive
so sánh hơn
more excessive
có thể phân cấp
Các ví dụ
The car ’s excessive speed led to a hefty speeding ticket.
Tốc độ quá mức của chiếc xe đã dẫn đến một vé phạt tốc độ nặng.
Cây Từ Vựng
excessively
excessiveness
excessive



























