Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
evident
01
rõ ràng, hiển nhiên
easily perceived by the mind or senses
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most evident
so sánh hơn
more evident
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her talent for singing was evident from her powerful and melodious voice.
Tài năng ca hát của cô ấy là hiển nhiên từ giọng hát mạnh mẽ và du dương.
Cây Từ Vựng
evidential
evidently
evident
evidence



























