eventual
Pronunciation
/ɪˈvɛntʃuəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "eventual"trong tiếng Anh

eventual
01

cuối cùng

happening at the end of a process or a particular period of time
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The eventual outcome of the negotiations was a mutually beneficial agreement for all parties involved.
Kết quả cuối cùng của các cuộc đàm phán là một thỏa thuận có lợi cho tất cả các bên liên quan.

Cây Từ Vựng

eventuality
eventually
eventual
event
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng