Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
eventual
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
After years of hard work and dedication, he finally achieved his eventual goal of becoming a successful entrepreneur.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ và cống hiến, cuối cùng anh ấy đã đạt được mục tiêu cuối cùng là trở thành một doanh nhân thành đạt.
Cây Từ Vựng
eventuality
eventually
eventual
event



























