Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
eventual
Các ví dụ
The eventual outcome of the negotiations was a mutually beneficial agreement for all parties involved.
Kết quả cuối cùng của các cuộc đàm phán là một thỏa thuận có lợi cho tất cả các bên liên quan.
Cây Từ Vựng
eventuality
eventually
eventual
event



























