eugenic
eu
ju:
yoo
ge
ˈʤɛ
je
nic
nɪk
nik
phrenicsplenickarenicasthenic

Định nghĩa và ý nghĩa của "eugenic"trong tiếng Anh

eugenic
01

thuộc ưu sinh, liên quan đến ưu sinh học

relating to or causing improvements of the properties of seeds or infants 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng