eudaimonia
eu
ˌju:
yoo
dai
deɪ
dei
mo
ˈmoʊ
mow
nia
niə
niē
/jˌuːdeɪmˈəʊniə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "eudaimonia"trong tiếng Anh

Eudaimonia
01

eudaimonia, hạnh phúc

a contented state of being happy and healthy and prosperous
eudaimonia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng