Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Era
01
kỷ nguyên, thời đại
a period of history marked by particular features or events
Các ví dụ
The discovery of penicillin marked the start of a new era in medical treatment and antibiotics.
Việc phát hiện ra penicillin đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới trong điều trị y tế và kháng sinh.
02
Chỉ số điểm kiếm được trung bình, Chỉ số điểm kiếm được trung bình mỗi trận
a baseball metric expressing the average number of earned runs a pitcher allows per nine innings
Các ví dụ
The rookie posted the lowest ERA on the team.
Tân binh đã đạt chỉ số trung bình điểm kiếm được thấp nhất trong đội.
03
kỷ, thời đại
a formal subdivision of geological time, typically spanning several periods
Các ví dụ
Geologists debate the boundaries of each era.
Các nhà địa chất tranh luận về ranh giới của mỗi kỷ nguyên.
04
giai đoạn, thời kỳ
a phase in life or culture marked by specific interests, priorities, or trends
Slang
Các ví dụ
Honestly, my self-care era started last week.
Thành thật mà nói, thời kỳ chăm sóc bản thân của tôi đã bắt đầu vào tuần trước.



























