Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Era
01
kỷ nguyên, thời đại
a period of history marked by particular features or events
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
eras
Các ví dụ
The fall of the Berlin Wall marked the beginning of a new era in European politics.
Sự sụp đổ của Bức tường Berlin đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới trong chính trị châu Âu.
02
Chỉ số điểm kiếm được trung bình, Chỉ số điểm kiếm được trung bình mỗi trận
a baseball metric expressing the average number of earned runs a pitcher allows per nine innings
Các ví dụ
His ERA dropped after the midseason adjustment.
Chỉ số ERA của anh ấy giảm sau điều chỉnh giữa mùa giải.
03
kỷ, thời đại
a formal subdivision of geological time, typically spanning several periods
Các ví dụ
The Mesozoic Era ended with a mass extinction.
Kỷ Mesozoi kết thúc với một cuộc tuyệt chủng hàng loạt.
04
giai đoạn, thời kỳ
a phase in life or culture marked by specific interests, priorities, or trends
tiếng lóng
Các ví dụ
He's in his gamer era lately, playing all day.
Gần đây anh ấy đang trong kỷ nguyên game thủ của mình, chơi cả ngày.



























