Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to equivocate
01
nói lảng tránh, nói mập mờ
to purposely speak in a way that is confusing and open to different interpretations, aiming to deceive others
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
equivocate
ngôi thứ ba số ít
equivocates
hiện tại phân từ
equivocating
quá khứ đơn
equivocated
quá khứ phân từ
equivocated
Các ví dụ
The witness equivocated during the trial, making it hard to understand the truth.
Nhân chứng nói lảng trong phiên tòa, khiến khó hiểu được sự thật.
Cây Từ Vựng
equivocation
equivocator
equivocate
equivocal



























