to envelop
en
ɪn
in
ve
ˈvɛ
ve
lop
ləp
lēp
developredevelopunderdevelop

Định nghĩa và ý nghĩa của "envelop"trong tiếng Anh

to envelop
01

bao phủ

to completely surround or cover something 
Transitive: to envelop sth
to envelop definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
envelop
ngôi thứ ba số ít
envelops
hiện tại phân từ
enveloping
quá khứ đơn
enveloped
quá khứ phân từ
enveloped
Các ví dụ
As night fell, the darkness began to envelop the city. 

Khi màn đêm buông xuống, bóng tối bắt đầu bao phủ thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng