Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enthusiastically
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The volunteers worked enthusiastically to complete the community project, driven by their commitment to making a positive impact.
Các tình nguyện viên đã làm việc một cách nhiệt tình để hoàn thành dự án cộng đồng, được thúc đẩy bởi cam kết tạo ra tác động tích cực.
Cây Từ Vựng
unenthusiastically
enthusiastically
enthusiastic
enthusiast



























