enthusiastically
en
ɪn
in
thu
ˌθju:
thyoo
sias
ˈziæs
ziās
tica
tɪk
tik
lly
li
li
scholasticallybombasticallysarcasticallyfantastically

Định nghĩa và ý nghĩa của "enthusiastically"trong tiếng Anh

enthusiastically
01

một cách nhiệt tình, hăng hái

in a manner that shows great willingness, interest, or excitement 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The volunteers worked enthusiastically to complete the community project, driven by their commitment to making a positive impact. 

Các tình nguyện viên đã làm việc một cách nhiệt tình để hoàn thành dự án cộng đồng, được thúc đẩy bởi cam kết tạo ra tác động tích cực.

Cây Từ Vựng

unenthusiastically
enthusiastically
enthusiastic
enthusiast
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng