Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enthusiastically
Các ví dụ
She accepted the challenge enthusiastically, demonstrating her dedication to the task.
Cô ấy đã chấp nhận thử thách một cách nhiệt tình, thể hiện sự tận tâm của mình với nhiệm vụ.
Cây Từ Vựng
unenthusiastically
enthusiastically
enthusiastic
enthusiast



























