to enroll
en
ɪn
in
roll
ˈrəʊl
rewl
parolepatrolstrollunroll
enrol

Định nghĩa và ý nghĩa của "enroll"trong tiếng Anh

to enroll
01

đăng ký, ghi danh

to officially register oneself or someone else as a participant in a course, school, etc. 
Intransitive: to enroll in a course or school
Transitive: to enroll sb in a course or school
to enroll definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
enroll
ngôi thứ ba số ít
enrolls
hiện tại phân từ
enrolling
quá khứ đơn
enrolled
quá khứ phân từ
enrolled
Các ví dụ
Students need to enroll in the classes for the upcoming semester. 

Sinh viên cần phải đăng ký vào các lớp học cho học kỳ sắp tới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng