Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enormously
01
vô cùng, to lớn
to a great or vast degree
thông tin ngữ pháp
trạng từ mức độ
Các ví dụ
The project's success was enormously beneficial for the company.
Thành công của dự án đã cực kỳ có lợi cho công ty.
02
cực kỳ, quái vật
in an extremely wicked, monstrous, or heinous manner
cách dùng cũ
Các ví dụ
The villain acted enormously, betraying even his closest allies.
Kẻ phản diện hành động cực kỳ tàn ác, phản bội ngay cả những đồng minh thân cận nhất của mình.
Cây Từ Vựng
enormously
enormous
enorm



























