Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to encrypt
01
mã hóa, mã hóa dữ liệu
to convert data or information into a coded form, mainly to prevent unauthorized access
Transitive: to encrypt data
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
encrypt
ngôi thứ ba số ít
encrypts
hiện tại phân từ
encrypting
quá khứ đơn
encrypted
quá khứ phân từ
encrypted
Các ví dụ
The company encrypts sensitive customer data to protect it from hackers.
Công ty mã hóa dữ liệu nhạy cảm của khách hàng để bảo vệ nó khỏi tin tặc.
Cây Từ Vựng
encryption
encrypt



























